Tem máy
Chụp rõ phần chữ trên tem, bao gồm model và serial.
Tra 170 mã lọc dầu Atlas Copco theo số in trên vỏ lọc hoặc theo tem máy. Gửi mã cần báo giá, PSI đối chiếu danh mục và xác nhận tồn.
Gõ mã vào ô tìm bên dưới — chấp nhận cả dạng viết liền 2903752600 và dạng có gạch 2903-7526-00.
Mô tả kỹ thuật
Mã phụ tùng Atlas Copco là chuỗi 10 chữ số, in trên vỏ lọc và ghi trong sổ tay phụ tùng theo dạng nhóm 4–4–2, ví dụ 2903-7526-00. Khi nhập vào phần mềm kho hoặc chứng từ, cùng mã đó thường được viết liền thành 2903752600. Hai cách viết là một mã. Bảng bên dưới lưu cả hai dạng nên tra kiểu nào cũng ra.
Bốn chữ số đầu cho biết nhóm mã theo dòng máy và giai đoạn sản xuất — các dải hay gặp ở lọc dầu là 1613, 1621, 1625, 2901, 2903 và 3002. Đây là quy ước đánh số nội bộ của hãng, không phải thông số kỹ thuật: không thể suy ra độ mịn lọc, ren hay chiều cao element chỉ từ chuỗi số. Vì vậy trang này không ghi micron hay kích thước cho từng mã — thông số phải lấy từ tài liệu đúng model máy.
Ba nhóm phụ tùng có tên gần giống nhau và rất hay bị đặt nhầm. Lọc dầu (oil filter) nằm trên mạch dầu bôi trơn tuần hoàn, giữ cặn kim loại và cặn oxy hoá trước khi dầu quay lại đầu nén. Lọc tách dầu (air-oil separator) nằm trong bình chứa, tách hạt dầu khỏi khí nén đi ra hệ thống. Vỏ lọc dầu (filter housing) là phần thân thép giữ element, không phải vật tư thay định kỳ. Danh sách trên trang này đã loại bỏ vỏ lọc, khớp nối và các bộ bảo dưỡng combo — chỉ giữ mã lọc dầu.
Cách tra đáng tin nhất là đọc model và serial trên tem máy, thường dán trên vỏ hoặc cạnh bảng điều khiển. Nếu số in trên vỏ lọc đang dùng còn đọc được thì ghi kèm. Cùng một dòng máy Atlas Copco, đời khác nhau hoặc công suất khác nhau có thể dùng element khác nhau — PSI đối chiếu danh mục trước khi báo giá, không suy model máy từ chuỗi mã.
Chu kỳ thay lọc dầu lấy theo tài liệu vận hành của đúng model và loại dầu đang chạy, thường trùng mốc thay dầu. Trang này không ghi một con số giờ chung cho mọi máy, vì điều kiện tải, nhiệt độ môi trường và độ bụi ở mỗi nhà máy khác nhau. Dấu hiệu nên kiểm tra sớm hơn lịch: nhiệt độ đầu nén nhích lên so với mức thường ngày, hoặc chênh áp qua cụm lọc tăng.
Không rửa để dùng lại lọc giấy xếp nếp. Khi thay, kiểm tra gioăng và bôi một lớp dầu mỏng lên mặt gioăng trước khi siết. Đặt hàng: gửi mã nếu đã có, hoặc ảnh tem máy. Tồn kho và thời gian giao được xác nhận lúc báo giá — trang không niêm yết giá lẻ.
Bảng mã
| Ảnh | SKU | Hãng | Model tương thích | Thông số chính | Tồn kho | Giá |
|---|
Danh sách mã dùng để tra cứu. Tồn kho và giá được xác nhận khi báo giá, không hiển thị sẵn trên trang.
Ảnh chụp tại kho
Yêu cầu báo giá
Cần báo giá mã trong danh sách hoặc gửi tem máy để PSI tra mã chính xác.
Chụp rõ phần chữ trên tem, bao gồm model và serial.
Nếu số in trên vỏ lọc cũ còn đọc được, ghi kèm để đối chiếu.
Form bên cạnh hoặc gọi 0976 523 699.
Tồn và tiến độ giao sẽ được xác nhận khi báo giá.