Tem máy
Chụp rõ phần chữ trên tem, bao gồm model và serial.
Lọc dầu máy nén khí trục vít Atlas Copco, Fusheng, Ingersoll Rand, ELGi — tra mã theo model, độ mịn lọc, yêu cầu báo giá theo từng mã.
Lọc theo SKU / hãng / model bên dưới, hoặc gửi yêu cầu báo giá trực tiếp từng mã.
Mô tả kỹ thuật
Lọc dầu máy nén khí (oil filter) là bộ phận đảm nhiệm việc giữ sạch dầu bôi trơn/tuần hoàn trong máy nén khí trục vít và máy nén piston, loại bỏ bụi kim loại, cặn oxy hoá và tạp chất phát sinh trong quá trình vận hành trước khi dầu quay lại bôi trơn ổ bi, trục vít và các bề mặt ma sát. Với máy nén khí trục vít bơm dầu (oil-injected screw compressor), dầu không chỉ bôi trơn mà còn làm mát đầu nén và làm kín khe hở giữa hai trục vít — nên chất lượng dầu sạch ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất nén, nhiệt độ vận hành và tuổi thọ đầu nén. Một lọc dầu bị nghẹt hoặc quá hạn sử dụng làm giảm lưu lượng dầu tuần hoàn, khiến nhiệt độ đầu nén tăng, tăng ma sát cơ khí và về lâu dài có thể gây hỏng vòng bi hoặc bó kẹt trục vít — chi phí sửa chữa đầu nén thường cao gấp nhiều lần chi phí thay lọc định kỳ.
Cần phân biệt rõ hai loại phụ tùng thường bị nhầm lẫn: lọc dầu (oil filter) và lọc tách dầu (oil separator). Lọc dầu nằm trên đường tuần hoàn dầu bôi trơn, lọc sạch dầu trước khi bơm trở lại đầu nén. Lọc tách dầu nằm trong bình chứa khí, có nhiệm vụ tách các hạt dầu li ti bị cuốn theo dòng khí nén ra khỏi khí trước khi khí đi ra hệ thống — mục đích là giữ khí đầu ra sạch dầu, không phải lọc dầu bôi trơn. Hai loại lọc có vị trí lắp, tần suất thay và tiêu chí lựa chọn khác nhau; lắp nhầm hoặc mua nhầm mã giữa hai loại là lỗi phổ biến khi nhà máy tự tra cứu phụ tùng theo tên gọi chung chung "lọc dầu máy nén".
Về chỉ số kỹ thuật, lọc dầu máy nén khí được đánh giá chủ yếu qua độ mịn lọc (micron rating) và diện tích bề mặt lọc. Độ mịn lọc phổ biến cho dòng máy trục vít công nghiệp nằm trong khoảng 10-25 micron; lọc quá thô sẽ không giữ được cặn mài mòn kim loại, còn lọc quá mịn lại gây sụt áp lớn hơn khi dầu qua lọc lúc nguội, đặc biệt ở vùng khí hậu nóng ẩm khi độ nhớt dầu thay đổi theo nhiệt độ khởi động máy. Diện tích bề mặt lọc quyết định khoảng cách giữa hai lần thay — lọc có bề mặt lớn (dạng xếp nếp nhiều lớp) thường chịu được chu kỳ vận hành dài hơn trước khi bão hoà cặn bẩn.
Về lựa chọn mã lọc, nhà máy có hai hướng: dùng đúng mã lọc chính hãng (OEM) theo nhà sản xuất máy nén (Atlas Copco, Ingersoll Rand, Fusheng, ELGi…), hoặc dùng lọc tương thích (compatible/aftermarket) sản xuất theo đúng kích thước ren, đường kính gioăng và thông số lọc của mã OEM gốc. Lọc tương thích thường có giá thấp hơn và thời gian cung ứng nhanh hơn, phù hợp cho nhà máy cần duy trì tồn kho phụ tùng bảo trì định kỳ với chi phí hợp lý; lọc chính hãng phù hợp khi máy còn trong thời hạn bảo hành của nhà sản xuất hoặc khi hợp đồng bảo trì yêu cầu bắt buộc phụ tùng OEM. Dù chọn hướng nào, điều quan trọng nhất là đối chiếu đúng mã theo model máy và số serial thực tế trên tem máy, vì cùng một dòng máy nhưng khác đời sản xuất hoặc khác công suất có thể dùng mã lọc dầu khác nhau.
Về chu kỳ thay thế, khuyến nghị chung của các hãng máy nén khí trục vít công nghiệp là thay lọc dầu đồng thời với mỗi lần thay dầu bôi trơn, thường theo mốc 2.000-4.000 giờ vận hành tuỳ dòng dầu khoáng hay dầu tổng hợp, hoặc theo khuyến cáo cụ thể trong tài liệu vận hành của từng model. Với môi trường nhà máy nhiều bụi, độ ẩm cao hoặc máy chạy liên tục 24/7, nên rút ngắn chu kỳ kiểm tra và không đợi đủ mốc giờ khuyến nghị nếu quan sát thấy dấu hiệu bất thường: đồng hồ chênh áp trước/sau lọc (nếu máy có trang bị) báo vượt ngưỡng, nhiệt độ đầu nén tăng bất thường so với vận hành bình thường, hoặc dầu xả ra có màu sẫm và lẫn cặn kim loại khi kiểm tra định kỳ.
Một sai lầm thường gặp khác là dùng lại vỏ lọc cũ hoặc vệ sinh lọc giấy để tái sử dụng nhằm tiết kiệm chi phí — với lọc dầu dạng giấy xếp nếp, việc vệ sinh không phục hồi được khả năng lọc như ban đầu và có thể làm rách lớp giấy, khiến cặn bẩn lọt thẳng vào hệ thống bôi trơn mà không được cảnh báo. Ngoài ra, khi thay lọc cần kiểm tra đồng thời gioăng cao su đi kèm — gioăng lão hoá hoặc lắp sai vị trí là nguyên nhân phổ biến gây rò rỉ dầu tại vị trí lắp lọc dù lọc mới hoàn toàn đúng mã.
Khi đặt hàng lọc dầu, PSI khuyến nghị nhà máy cung cấp đầy đủ ba thông tin: hãng và model máy nén (ghi trên tem máy), mã lọc cũ đang sử dụng nếu còn đọc được, và số giờ vận hành gần nhất để đối chiếu chu kỳ thay phù hợp. Với các nhà máy có nhiều dòng máy khác hãng đang vận hành song song, việc chuẩn hoá danh sách mã lọc theo từng model giúp giảm sai sót khi đặt hàng và rút ngắn thời gian dừng máy chờ phụ tùng trong các đợt bảo trì định kỳ. Bảng mã bên dưới tổng hợp các mã lọc dầu tương thích với nhiều dòng máy trục vít phổ biến tại thị trường Việt Nam, có thể lọc theo hãng hoặc tìm nhanh theo mã/model máy.
Trang riêng theo hãng, danh sách mã đầy đủ hơn: Lọc dầu máy nén khí Atlas Copco — 170 mã →
Bảng mã
| Ảnh | SKU | Hãng | Model tương thích | Thông số chính | Tồn kho | Giá |
|---|
Ảnh chụp tại kho
Yêu cầu báo giá
Cần báo giá mã trong danh sách hoặc gửi tem máy để PSI tra mã chính xác.
Chụp rõ phần chữ trên tem, bao gồm model và serial.
Ghi chú rõ linh kiện cần thay nếu tem không thể hiện hết.
Form bên cạnh hoặc gọi 0976 523 699.
Tồn và tiến độ giao sẽ được xác nhận khi báo giá.